DDLS 508 120.4 L Bộ Truyền Dữ Liệu Quang Học Leuze Vietnam
Giới thiệu
- DDLS 508 120.4 L có khả năng truyền dữ liệu không dây ổn định ở khoảng cách xa.
- Tốc độ truyền tải lên tới 100 Mbps.
- Công nghệ truyền dữ liệu quang học giúp giảm thiểu nhiễu điện từ.
- Thiết kế chắc chắn, chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Giao diện kết nối linh hoạt, dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
- Hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông công nghiệp.
- Đèn LED hiển thị trạng thái giúp dễ dàng theo dõi hoạt động.
Thông số kỹ thuật DDLS 508 120.4 L
- Phạm vi truyền: lên đến 120 m
- Tốc độ truyền dữ liệu: 100 Mbps
- Công nghệ truyền: Quang học
- Nhiệt độ hoạt động: -30°C đến +55°C
- Cấp bảo vệ: IP65/IP67
- Kết nối: Ethernet, PROFINET
- Nguồn điện: 24 V DC
- Vật liệu vỏ: Nhôm đúc nguyên khối, sơn tĩnh điện
Ứng dụng DDLS 508 120.4 L
Bộ truyền dữ liệu quang học được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:
- Tự động hóa nhà máy và sản xuất.
- Hệ thống băng tải trong kho vận.
- Các ứng dụng robot công nghiệp.
- Hệ thống giám sát và điều khiển từ xa.
- Nhà máy lắp ráp và sản xuất ô tô.
List code
100% EU Origin SEW Vietnam “Code: BE2B/14NM/400AC/180DC
04998138 SEW BRAKE”
100% EU Origin E+H Vietnam “Code: FMX11-CA11KS30
E+H Transmitter”
100% EU Origin Murr Vietnam “556612
Murr Gateway Profibus-DP/AS-i, 1 Master”
100% EU Origin Murr Vietnam “7044-40021-3361000
Murr Connectors”
100% EU Origin Murr Vietnam “7024-40021-3210500
Murr Connectors”
100% EU Origin Murr Vietnam “7000-12941-0000000
Murr Connectors”
100% EU Origin Murr Vietnam “7024-40021-3210150
Murr Connectors”
DDLS 508 120.4 L
DDLS 508 120.4 L
100% Japan Origin Takuwa “Model: 86G-20
Takuwa Synchro Type 86 Takuwa Transmitter” jas
100% Japan Origin Takuwa “Model: 86CT
Takuwa Synchro Type 86 Takuwa Transmitter winjas
100% Japan Origin Takuwa “Model: 86DG
Takuwa Synchro Torque, Takuwa Differential Transmitter
100% USA/China Origin” “FLUKE Vietnam” “Model : Fluke-9142-A-156
Fluke Calibrator – Metrology
Dixon Vietnam “Code: KVW20
Descript: Coupling Gasket
DDLS 508 120.4 L
Dixon Vietnam “Code: KVW25
Descript: Coupling Gasket
FKM WASHER W/YELLOW STRIPE FOR SUCTION LONG & SHORT SHANK CPLGS”
Dixon Vietnam “Code: 150-C-SS
Descript: 1-1/2″” STAINLESS FEMALE COUPLER X HOSE SHANK “
Dixon Vietnam “Code: 150-E-SS
Descript: 1-1/2″” 316SS MALE ADAPTER X HOSE SHANK “
Dixon Vietnam “Code: 200-DC-SS
Descript: DIXON CAM & GROOVE TYPE DC DUST CAP “
Dixon Vietnam “Code: 150-DC-SS
Descript: 1 1/2″” STAINLESS STEELDUST CAP “
100% Taiwan Origin MOXA Vietnam “NPort 5230A
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.