CCS-3000 Moist Tech Vietnam
CCS-3000 Moist Tech là cảm biến đo độ ẩm trực tuyến chuyên dụng cho than cốc (Coke), than đá (Coal), quặng thiêu kết (Sinter) và các loại khoáng sản (Minerals). Thiết bị sử dụng công nghệ NIR (Near Infrared) tiên tiến, cho phép đo độ ẩm liên tục và không tiếp xúc ngay trên băng tải hoặc dây chuyền sản xuất.
Được thiết kế cho môi trường công nghiệp nặng như khai khoáng, luyện kim và nhiệt điện, CCS-3000 giúp doanh nghiệp kiểm soát độ ẩm nguyên liệu theo thời gian thực, nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CCS-3000 |
| Hãng sản xuất | MoistTech |
| Loại thiết bị | Online Moisture Sensor |
| Công nghệ đo | Near Infrared (NIR) |
| Vật liệu đo | Coke, Coal, Sinter, Minerals |
| Phương pháp đo | Không tiếp xúc |
| Chức năng | Đo độ ẩm trực tuyến theo thời gian thực |
| Ứng dụng | Khai khoáng, luyện kim, nhiệt điện, vật liệu công nghiệp |
Đặc điểm nổi bật CCS-3000 Moist Tech
- Đo độ ẩm online liên tục
CCS-3000 cung cấp dữ liệu độ ẩm theo thời gian thực, giúp người vận hành theo dõi và điều chỉnh quy trình sản xuất ngay lập tức.
- Công nghệ NIR không tiếp xúc
Thiết bị sử dụng tia cận hồng ngoại để đo độ ẩm mà không cần lấy mẫu hoặc tiếp xúc trực tiếp với vật liệu, đảm bảo độ chính xác và giảm chi phí bảo trì.
- Chuyên dụng cho ngành khai khoáng và luyện kim
Được tối ưu hóa để đo độ ẩm của than đá, than cốc, quặng thiêu kết và khoáng sản trong điều kiện môi trường nhiều bụi và rung động.
- Tăng hiệu quả sử dụng nguyên liệu
Việc kiểm soát độ ẩm chính xác giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy, luyện kim và vận chuyển nguyên liệu.
- Tích hợp dễ dàng với hệ thống tự động hóa
CCS-3000 có thể kết nối với PLC, SCADA hoặc DCS để xây dựng hệ thống giám sát và điều khiển tự động.
Ứng dụng của CCS-3000 Moist Tech
Thiết bị được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy luyện thép.
- Nhà máy nhiệt điện.
- Mỏ khai thác than.
- Nhà máy tuyển khoáng.
- Dây chuyền sản xuất than cốc.
- Hệ thống thiêu kết quặng sắt.
- Công nghiệp xi măng và vật liệu xây dựng.
- Các ngành công nghiệp khai thác khoáng sản.
ListCode
6. Model: CCS-3000
Coke, Coal, Sinter & Minerals Moisture Sensor
7. Model: 828 Tobacco
Tobacco Moisture Sensor
8. Model: 868 Laboratory
Laboratory Sensor Dish Samples
9. Model: HMI Panel (Part Number 1000-407)
7” Touch Screen Monitor
10. Model: P/N 2000-107
Product Temperature Pyrometer
11. Model: DPM2-UDM (Part Number 1000-043)
Remote Digital Panel Meter
12. Model: OP-14 (Part Number 1000-044)
Operator Interface




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.